giật nẩy
Định nghĩa
- Động từ:
- Phản ứng giật mình đột ngột: "giật nẩy" mô tả hành động cơ thể co giật mạnh và nhanh, thường là do bất ngờ, sợ hãi, hoặc nghe thấy âm thanh lớn. Hành động này xảy ra tức thời, không có sự kiểm soát.
- Ví dụ: Khi nghe tiếng nổ, cả lớp giật nẩy lên. (Toàn bộ học sinh có phản ứng giật mình khi nghe tiếng nổ lớn.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có phản ứng giật mình đột ngột vì bất ngờ trước con rắn.)
- (Cô ấy giật mình mạnh vì âm thanh bất thường vào giờ khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giật nẩy mình": nhấn mạnh phản ứng giật mình toàn thân.
- Tôi giật nẩy mình khi nghe tin dữ. (Tôi có phản ứng giật mình mạnh mẽ khi nhận tin xấu.)
- "giật nẩy người": mô tả hành động co giật cơ thể lên phía trước hoặc sang bên.
- Cậu bé giật nẩy người khi bị mẹ gọi giật. (Cậu bé có phản ứng giật mình, người nhảy lên khi mẹ gọi.)
Biến thể và từ gần giống
- Giật mình (động từ): phản ứng giật nhẹ hoặc vừa phải khi bất ngờ.
- Tôi giật mình khi nghe tiếng động. (Tôi có phản ứng nhẹ, không mạnh như giật nẩy.)
- Nẩy lên (động từ): nhảy lên hoặc bật lên do tác động bất ngờ.
- Quả bóng nẩy lên sau khi chạm đất. (Quả bóng bật lên cao, không liên quan đến con người.)
Từ đồng nghĩa
- Giật thót: phản ứng giật mình mạnh, thường kèm theo cảm giác tim đập nhanh.
- Cô ấy giật thót khi thấy bóng người trong đêm. (Cô ấy giật mình mạnh, tim đập loạn.)
- Hoảng hốt: trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh, có thể kèm giật nẩy.
- Anh ấy hoảng hốt chạy ra ngoài. (Anh ấy mất bình tĩnh và chạy, không chỉ giật mình đơn thuần.)
Thành ngữ liên quan
- Giật nẩy như ngồi trên đống lửa: diễn tả trạng thái lo lắng, bất an, liên tục giật mình.
- Cả ngày hôm nay, cô ấy giật nẩy như ngồi trên đống lửa vì chờ kết quả thi. (Cô ấy liên tục giật mình vì hồi hộp, lo lắng.)